TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Súng máy tiếng Pháp là gì?

"súng máy" trong tiếng Pháp là mitrailleuse (danh từ).

mitrailleuse Danh từ · giống cái

/mi.tʁa.jøz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Súng máy.

Xem đầy đủ từ "mitrailleuse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Súng máy tiếng Pháp là gì?

"súng máy" trong tiếng Pháp là mitrailleuse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.