TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rò nước tiếng Pháp là gì?

"rò nước" trong tiếng Pháp là emplir (nội động từ).

emplir Nội động từ

/ɑ̃.pliʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rò nước (vào tàu).

Xem đầy đủ từ "emplir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rò nước tiếng Pháp là gì?

"rò nước" trong tiếng Pháp là emplir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.