TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rình mò tiếng Pháp là gì?

"rình mò" trong tiếng Pháp là rôder (nội động từ).

rôder Nội động từ

/ʁo.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rình mò, lảng vảng.

  • Voleur qui rôde autour de la maison kẻ trộm lảng vảng quanh nhà

Xem đầy đủ từ "rôder": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rình mò tiếng Pháp là gì?

"rình mò" trong tiếng Pháp là rôder (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.