TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rát tiếng Pháp là gì?

"rát" trong tiếng Pháp là dur (phó từ).

dur Phó từ

/dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh, dữ, rát.

  • Le soleil tape dur nắng rát
  • Travailler dur làm việc dữ

Xem đầy đủ từ "dur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rát tiếng Pháp là gì?

"rát" trong tiếng Pháp là dur (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.