TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quan cai trị tiếng Pháp là gì?

"quan cai trị" trong tiếng Pháp là caïd (danh từ).

caïd Danh từ · giống đực

/ka.id/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan cai trị (Bắc Phi).

Xem đầy đủ từ "caïd": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quan cai trị tiếng Pháp là gì?

"quan cai trị" trong tiếng Pháp là caïd (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.