TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quần lửng tiếng Pháp là gì?

"quần lửng" trong tiếng Pháp là corsaire (tính từ).

corsaire Tính từ

/kɔʁ.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần lửng bó giò.

Xem đầy đủ từ "corsaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quần lửng tiếng Pháp là gì?

"quần lửng" trong tiếng Pháp là corsaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.