TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phong vũ biểu tiếng Pháp là gì?

"phong vũ biểu" trong tiếng Pháp là baromètre (danh từ).

baromètre Danh từ · giống đực

/ba.ʁɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí áp kế, phong vũ biểu.

Xem đầy đủ từ "baromètre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phong vũ biểu tiếng Pháp là gì?

"phong vũ biểu" trong tiếng Pháp là baromètre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.