TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phi thuyền tiếng Pháp là gì?

"phi thuyền" trong tiếng Pháp là astronef (danh từ).

astronef Danh từ · giống đực

/as.tʁo.nɛf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi thuyền vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "astronef": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phi thuyền tiếng Pháp là gì?

"phi thuyền" trong tiếng Pháp là astronef (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.