TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phi nhân hoá tiếng Pháp là gì?

"phi nhân hoá" trong tiếng Pháp là déshumaniser (ngoại động từ).

déshumaniser Ngoại động từ

/de.zy.ma.ni.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mất tính người, phi nhân hóa.

Xem đầy đủ từ "déshumaniser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phi nhân hoá tiếng Pháp là gì?

"phi nhân hoá" trong tiếng Pháp là déshumaniser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.