TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phát thanh tiếng Pháp là gì?

"phát thanh" trong tiếng Pháp là diffuser (ngoại động từ), retransmettre (ngoại động từ), radiodiffuser (ngoại động từ).

diffuser Ngoại động từ

/di.fy.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát hành (một cuốn sách).

Xem đầy đủ từ "diffuser": giống, cách chia, thành ngữ →

retransmettre Ngoại động từ

/ʁə.tʁɑ̃s.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp phát.

Xem đầy đủ từ "retransmettre": giống, cách chia, thành ngữ →

radiodiffuser Ngoại động từ

/ʁa.djo.di.fy.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền thanh vô tuyến.

Xem đầy đủ từ "radiodiffuser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phát thanh tiếng Pháp là gì?

"phát thanh" trong tiếng Pháp là diffuser (ngoại động từ), retransmettre (ngoại động từ), radiodiffuser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.