TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phá thành lũy tiếng Pháp là gì?

"phá thành lũy" trong tiếng Pháp là démanteler (ngoại động từ).

démanteler Ngoại động từ

/de.mɑ̃t.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phá thành lũy (ở nơi nào).

Xem đầy đủ từ "démanteler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phá thành lũy tiếng Pháp là gì?

"phá thành lũy" trong tiếng Pháp là démanteler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.