TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhồi nhân tiếng Pháp là gì?

"nhồi nhân" trong tiếng Pháp là farcir (ngoại động từ).

farcir Ngoại động từ

/faʁ.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhồi nhân.

  • Farcir des tomates nhồi nhân vào cà chua

Xem đầy đủ từ "farcir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhồi nhân tiếng Pháp là gì?

"nhồi nhân" trong tiếng Pháp là farcir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.