TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhịn ăn tiếng Pháp là gì?

"nhịn ăn" trong tiếng Pháp là jeûne (danh từ).

jeûne Danh từ · giống đực

/ʒøn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhịn ăn.

Xem đầy đủ từ "jeûne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhịn ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhịn ăn tiếng Pháp là gì?

"nhịn ăn" trong tiếng Pháp là jeûne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.