TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhãn hiệu thương mại tiếng Pháp là gì?

"nhãn hiệu thương mại" trong tiếng Pháp là logo (danh từ).

logo Danh từ · giống đực

/lɔ.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu trưng, nhãn hiệu thương mại.

Xem đầy đủ từ "logo": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu thương mại tiếng Pháp là gì?

"nhãn hiệu thương mại" trong tiếng Pháp là logo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.