TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân giống sinh sản tiếng Pháp là gì?

"nhân giống sinh sản" trong tiếng Pháp là multiplier (nội động từ).

multiplier Nội động từ

/myl.ti.pli.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân giống sinh sản.

Xem đầy đủ từ "multiplier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân giống sinh sản tiếng Pháp là gì?

"nhân giống sinh sản" trong tiếng Pháp là multiplier (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.