TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nguôi đi tiếng Pháp là gì?

"nguôi đi" trong tiếng Pháp là refroidir (nội động từ).

refroidir Nội động từ

/ʁə.fʁwa.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạnh đi, nguôi đi.

  • Plat qui refroidit món ăn nguội đi

Xem đầy đủ từ "refroidir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nguôi đi tiếng Pháp là gì?

"nguôi đi" trong tiếng Pháp là refroidir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.