TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngoại chất tiếng Pháp là gì?

"ngoại chất" trong tiếng Pháp là ectoplasme (danh từ).

ectoplasme Danh từ · giống đực

/ɛk.tɔ.plasm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại chất.

Xem đầy đủ từ "ectoplasme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngoại chất tiếng Pháp là gì?

"ngoại chất" trong tiếng Pháp là ectoplasme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.