TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghị luận tiếng Pháp là gì?

"nghị luận" trong tiếng Pháp là disserter (nội động từ).

disserter Nội động từ

/di.sɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghị luận.

  • Disserter de philosophie nghị luận về triết học

Xem đầy đủ từ "disserter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghị luận tiếng Pháp là gì?

"nghị luận" trong tiếng Pháp là disserter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.