TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngủ rũ tiếng Pháp là gì?

"ngủ rũ" trong tiếng Pháp là narcoleptique (tính từ).

narcoleptique Tính từ

/naʁ.kɔ.lɛp.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ rũ.

Xem đầy đủ từ "narcoleptique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngủ rũ tiếng Pháp là gì?

"ngủ rũ" trong tiếng Pháp là narcoleptique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.