TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngủ gật tiếng Pháp là gì?

"ngủ gật" trong tiếng Pháp là somnoler (nội động từ).

somnoler Nội động từ

/sɔm.nɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ gà.

Xem đầy đủ từ "somnoler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngủ gật tiếng Pháp là gì?

"ngủ gật" trong tiếng Pháp là somnoler (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.