TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngầm dưới nước tiếng Pháp là gì?

"ngầm dưới nước" trong tiếng Pháp là couvrir (nội động từ).

couvrir Nội động từ

/ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngập dưới nước, ngầm dưới nước.

  • Récif qui couvre đá ngầm ngập dưới nước

Xem đầy đủ từ "couvrir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngầm dưới nước tiếng Pháp là gì?

"ngầm dưới nước" trong tiếng Pháp là couvrir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.