TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người trùng tên tiếng Pháp là gì?

"người trùng tên" trong tiếng Pháp là homonyme (danh từ).

homonyme Danh từ

/ɔ.mɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người trùng tên.

  • Confondre quelqu'un avec un de ses homonymes nhầm với ai với một người trùng tên

Xem đầy đủ từ "homonyme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người trùng tên tiếng Pháp là gì?

"người trùng tên" trong tiếng Pháp là homonyme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.