TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người tin lành tiếng Pháp là gì?

"người tin lành" trong tiếng Pháp là protestant (danh từ).

protestant Danh từ · cả hai giống

/pʁɔ.tɛs.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín đồ đạo Tin Lành.

Xem đầy đủ từ "protestant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người tin lành tiếng Pháp là gì?

"người tin lành" trong tiếng Pháp là protestant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.