TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người theo tà giáo tiếng Pháp là gì?

"người theo tà giáo" trong tiếng Pháp là païen (danh từ).

païen Danh từ

/pa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người theo đạo nhiều thần; người theo tà giáo.

Xem đầy đủ từ "païen": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người theo tà giáo tiếng Pháp là gì?

"người theo tà giáo" trong tiếng Pháp là païen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.