TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người thái lan tiếng Pháp là gì?

"người thái lan" trong tiếng Pháp là thaïlandais (tính từ).

thaïlandais Tính từ

/taj.lɑ̃.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Thái Lan.

Xem đầy đủ từ "thaïlandais": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người thái lan tiếng Pháp là gì?

"người thái lan" trong tiếng Pháp là thaïlandais (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.