TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người ái nam ái nữ tiếng Pháp là gì?

"người ái nam ái nữ" trong tiếng Pháp là hermaphrodite (danh từ).

hermaphrodite Danh từ

/ɛʁ.ma.fʁɔ.dit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ái nam ái nữ.

Xem đầy đủ từ "hermaphrodite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Người ái nam ái nữ tiếng Pháp là gì?

"người ái nam ái nữ" trong tiếng Pháp là hermaphrodite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.