TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngăn cản tiếng Pháp là gì?

"ngăn cản" trong tiếng Pháp là dissuader (ngoại động từ), entraver (ngoại động từ).

dissuader Ngoại động từ

/di.sɥa.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Can, can ngăn.

  • Dissuader quelqu'un de partir can ngăn ai đừng ra đi

Xem đầy đủ từ "dissuader": giống, cách chia, thành ngữ →

entraver Ngoại động từ

/ɑ̃.tʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cản trở, gây trở ngại.

  • Entraver les négociations cản trở cuộc thương thuyết

Xem đầy đủ từ "entraver": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngăn cản tiếng Pháp là gì?

"ngăn cản" trong tiếng Pháp là dissuader (ngoại động từ), entraver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.