TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngón tay tiếng Pháp là gì?

"ngón tay" trong tiếng Pháp là doigt (danh từ).

doigt Danh từ · giống đực

/dwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón tay.

  • Son doigt saigne. Ngón tay của nó chảy máu.
  • Pincer avec ses doigts véo bằng ngón tay

Xem đầy đủ từ "doigt": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngón tay tiếng Pháp là gì?

"ngón tay" trong tiếng Pháp là doigt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.