TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngón chân tiếng Pháp là gì?

"ngón chân" trong tiếng Pháp là orteil (danh từ).

orteil Danh từ · giống đực

/ɔʁ.tɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón chân.

  • J'ai une douleur à mon petit orteil. Tôi có một vết thương ở ngón chân út.
  • Le gros orteil ngón chân cái

Xem đầy đủ từ "orteil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngón chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngón chân tiếng Pháp là gì?

"ngón chân" trong tiếng Pháp là orteil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.