TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nội cỏ tiếng Pháp là gì?

"nội cỏ" trong tiếng Pháp là pré (danh từ).

pré Danh từ · giống đực

/pʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nội cỏ, bãi cỏ.

  • aller sur le pré đấu gươm
  • vert comme pré xanh rờn

Xem đầy đủ từ "pré": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nội cỏ tiếng Pháp là gì?

"nội cỏ" trong tiếng Pháp là pré (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.