TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nằm ở tiếng Pháp là gì?

"nằm ở" trong tiếng Pháp là résider (nội động từ).

résider Nội động từ

/ʁe.zi.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nằm ở, ở chỗ.

  • C'est là que réside le problème. Vấn đề nằm ở đó.
  • La sensation du goût réside principalement dans les papilles de la langue vị giác chủ yếu nằm ở trong nhú lưới

Xem đầy đủ từ "résider": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nằm ở tiếng Pháp là gì?

"nằm ở" trong tiếng Pháp là résider (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.