TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nảy tiếng Pháp là gì?

"nảy" trong tiếng Pháp là rebondir (nội động từ).

rebondir Nội động từ

/ʁə.bɔ̃.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nảy lên.

  • Ballon qui rebondit quả bóng nảy lên

Xem đầy đủ từ "rebondir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nảy tiếng Pháp là gì?

"nảy" trong tiếng Pháp là rebondir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.