Nạp tiền tiếng Pháp là gì?
"nạp tiền" trong tiếng Pháp là recharger (ngoại động từ).
recharger Ngoại động từ
/ʁə.ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạp lại.
- Recharger son fusil nạp lại khẩu súng
- Recharger son appareil photographique nạp lại phim vào máy ảnh
Câu hỏi thường gặp
Nạp tiền tiếng Pháp là gì?
"nạp tiền" trong tiếng Pháp là recharger (ngoại động từ).