TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mỉa mai cay độc tiếng Pháp là gì?

"mỉa mai cay độc" trong tiếng Pháp là sarcastique (tính từ).

sarcastique Tính từ

/saʁ.kas.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châm chọc, mỉa mai cay độc.

  • Ton sarcastique giọng mỉa mai cai độc

Xem đầy đủ từ "sarcastique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỉa mai cay độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mỉa mai cay độc tiếng Pháp là gì?

"mỉa mai cay độc" trong tiếng Pháp là sarcastique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.