TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mượn cớ tiếng Pháp là gì?

"mượn cớ" trong tiếng Pháp là prétexter (ngoại động từ).

prétexter Ngoại động từ

/pʁe.tɛk.ste/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viện cớ là, nói thác là.

  • Prétexter un voyage viện cơ là đi xa
  • Prétexter la maladie nói thác là có bệnh

Xem đầy đủ từ "prétexter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mượn cớ tiếng Pháp là gì?

"mượn cớ" trong tiếng Pháp là prétexter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.