TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mười sáu tiếng Pháp là gì?

"mười sáu" trong tiếng Pháp là seize (số từ).

seize Số từ

/sɛz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười sáu.

  • Dix, onze, douze, treize, quatorze, quinze, seize, dix-sept, dix-huit, dix-neuf, vingt. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.

Xem đầy đủ từ "seize": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mười sáu tiếng Pháp là gì?

"mười sáu" trong tiếng Pháp là seize (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.