TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mũi hoá tiếng Pháp là gì?

"mũi hoá" trong tiếng Pháp là nasalisation (danh từ), nasaliser (ngoại động từ).

nasalisation Danh từ · giống cái

/na.za.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện tượng mũi hóa.

Xem đầy đủ từ "nasalisation": giống, cách chia, thành ngữ →

nasaliser Ngoại động từ

/na.za.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi hóa.

  • Nasaliser une syllabe mũi hóa một âm tiết

Xem đầy đủ từ "nasaliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mũi hoá tiếng Pháp là gì?

"mũi hoá" trong tiếng Pháp là nasalisation (danh từ), nasaliser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.