TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mít tiếng Pháp là gì?

"mít" trong tiếng Pháp là jaquier (danh từ).

jaquier Danh từ · giống đực

/ʒakje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây mít.

Xem đầy đủ từ "jaquier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mít tiếng Pháp là gì?

"mít" trong tiếng Pháp là jaquier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.