TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy hô hấp tiếng Pháp là gì?

"máy hô hấp" trong tiếng Pháp là respirateur (danh từ).

respirateur Danh từ

/ʁɛs.pi.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy hô hấp.

Xem đầy đủ từ "respirateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy hô hấp tiếng Pháp là gì?

"máy hô hấp" trong tiếng Pháp là respirateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.