TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mài miệt tiếng Pháp là gì?

"mài miệt" trong tiếng Pháp là acharner (động từ).

acharner Động từ

/a.ʃaʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mài miệt, say mê.

  • S'acharner au sport say mê thể thao

Xem đầy đủ từ "acharner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mài miệt tiếng Pháp là gì?

"mài miệt" trong tiếng Pháp là acharner (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.