TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lo phát điên tiếng Pháp là gì?

"lo phát điên" trong tiếng Pháp là flipper (nội động từ).

flipper Nội động từ

/fli.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoảng, phát hoảng, lo phát điên (thân mật)

Xem đầy đủ từ "flipper": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lo phát điên tiếng Pháp là gì?

"lo phát điên" trong tiếng Pháp là flipper (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.