TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lửa tiếng Pháp là gì?

"lửa" trong tiếng Pháp là feu (danh từ).

feu Danh từ · giống đực

/fø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lửa.

  • Elle se réchauffait près du feu. Nó tự sưởi ấm bằng lửa.
  • Approchez votre chaise du feu. Ông hãy kéo ghế của ông lại gần lửa.

Xem đầy đủ từ "feu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lửa tiếng Pháp là gì?

"lửa" trong tiếng Pháp là feu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.