TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lễ độ tiếng Pháp là gì?

"lễ độ" trong tiếng Pháp là politesse (danh từ).

politesse Danh từ · giống cái

/pɔ.li.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ độ, lễ phép; lời nói lễ phép, hành động lễ độ.

Xem đầy đủ từ "politesse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lễ độ tiếng Pháp là gì?

"lễ độ" trong tiếng Pháp là politesse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.