Lại xuống tiếng Pháp là gì?
"lại xuống" trong tiếng Pháp là redescendre (nội động từ).
redescendre Nội động từ
/ʁə.de.sɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lại xuống, trở xuống.
- La marée redescend thủy triều lại xuống
- Il monta dans sa chambre et redescendit anh ta lên phòng (trên gác) rồi trở xuống
Câu hỏi thường gặp
Lại xuống tiếng Pháp là gì?
"lại xuống" trong tiếng Pháp là redescendre (nội động từ).