TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lại thành ra tiếng Pháp là gì?

"lại thành ra" trong tiếng Pháp là redevenir (nội động từ).

redevenir Nội động từ

/ʁə.də.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở lại là, lại thành ra.

  • Redevenir étudiant trở lại là sinh viên

Xem đầy đủ từ "redevenir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lại thành ra tiếng Pháp là gì?

"lại thành ra" trong tiếng Pháp là redevenir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.