TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lại cho tiếng Pháp là gì?

"lại cho" trong tiếng Pháp là redonner (ngoại động từ).

redonner Ngoại động từ

/ʁə.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại cho, cho lại, trả lại.

  • Redonner à quelqu'un ce qu'on lui avait pris cho lại ai cái gì mình đã lấy đi
  • Redonner la liberté à quelqu'un trả lại tự do cho ai

Xem đầy đủ từ "redonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lại cho tiếng Pháp là gì?

"lại cho" trong tiếng Pháp là redonner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.