TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lưỡi lê tiếng Pháp là gì?

"lưỡi lê" trong tiếng Pháp là baïonnette (danh từ).

baïonnette Danh từ · giống cái

/ba.jɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi lê.

Xem đầy đủ từ "baïonnette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lưỡi lê tiếng Pháp là gì?

"lưỡi lê" trong tiếng Pháp là baïonnette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.