TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lăng kính tiếng Pháp là gì?

"lăng kính" trong tiếng Pháp là prisme (danh từ).

prisme Danh từ · giống đực

/pʁism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lăng kính.

  • Jumelles à prisme ống nhòm lăng kính
  • Voir à travers le prisme de l'amour-propre (nghĩa bóng) nhìn qua lăng kính của lòng tự ái

Xem đầy đủ từ "prisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lăng kính tiếng Pháp là gì?

"lăng kính" trong tiếng Pháp là prisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.