TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lò thiêu tiếng Pháp là gì?

"lò thiêu" trong tiếng Pháp là crématoire (danh từ).

crématoire Danh từ · giống đực

/kʁe.ma.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò hỏa táng.

Xem đầy đủ từ "crématoire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Lò thiêu tiếng Pháp là gì?

"lò thiêu" trong tiếng Pháp là crématoire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.