TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm thành trò cười tiếng Pháp là gì?

"làm thành trò cười" trong tiếng Pháp là ridiculiser (ngoại động từ).

ridiculiser Ngoại động từ

/ʁi.di.ky.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thành trò cười, chế giễu.

  • Ridiculiser son adversaire chế giễu đối thủ

Xem đầy đủ từ "ridiculiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm thành trò cười tiếng Pháp là gì?

"làm thành trò cười" trong tiếng Pháp là ridiculiser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.